transient ischemic attack
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cơn thiếu máu cục bộ thoáng qua: "transient ischemic attack" là một giai đoạn ngắn mà não bị giảm cung cấp máu, thường kéo dài vài phút đến vài giờ. Các triệu chứng phụ thuộc vào vị trí tắc nghẽn mạch máu. Đây là dấu hiệu cảnh báo sớm của đột quỵ.
Ví dụ sử dụng
- (Một cơn thiếu máu cục bộ thoáng qua thường tự hết trong vòng 24 giờ.)
- (Các bác sĩ khuyến cáo cần chăm sóc y tế ngay lập tức sau một cơn thiếu máu cục bộ thoáng qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to suffer a transient ischemic attack": chịu một cơn thiếu máu cục bộ thoáng qua.
- He suffered a transient ischemic attack last week and was hospitalized. (Anh ấy đã chịu một cơn thiếu máu cục bộ thoáng qua vào tuần trước và phải nhập viện.)
- "to have a transient ischemic attack": có một cơn thiếu máu cục bộ thoáng qua.
- She had a transient ischemic attack while driving, but recovered quickly. (Cô ấy có một cơn thiếu máu cục bộ thoáng qua khi đang lái xe, nhưng đã hồi phục nhanh chóng.)
Biến thể và từ gần giống
- TIA (viết tắt): cơn thiếu máu cục bộ thoáng qua (thường dùng trong y khoa).
- TIA is often called a "mini-stroke". (TIA thường được gọi là "đột quỵ nhỏ".)
- Ischemic attack (n): cơn thiếu máu cục bộ (có thể kéo dài hơn).
- An ischemic attack can lead to permanent brain damage if untreated. (Một cơn thiếu máu cục bộ có thể dẫn đến tổn thương não vĩnh viễn nếu không được điều trị.)
Từ đồng nghĩa
- Mini-stroke (n): đột quỵ nhỏ (thuật ngữ thông dụng).
- A mini-stroke is a warning sign of a major stroke. (Đột quỵ nhỏ là dấu hiệu cảnh báo của một cơn đột quỵ lớn.)
- Temporary ischemic attack (n): cơn thiếu máu cục bộ tạm thời (từ đồng nghĩa ít dùng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với:
- "to recover from a transient ischemic attack": hồi phục sau một cơn thiếu máu cục bộ thoáng qua.
- He recovered fully from the transient ischemic attack. (Anh ấy đã hồi phục hoàn toàn sau cơn thiếu máu cục bộ thoáng qua.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến, nhưng có thể dùng:
- "a wake-up call": lời cảnh tỉnh (ám chỉ TIA là dấu hiệu cảnh báo).
- The transient ischemic attack was a wake-up call for him to change his lifestyle. (Cơn thiếu máu cục bộ thoáng qua là lời cảnh tỉnh để anh ấy thay đổi lối sống.)